black art

black art

A student reads about the history of black art in a library book.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thuật phù thủy, ma thuật đen: "black art" chỉ việc sử dụng các phép thuật, bùa chú hoặc sức mạnh siêu nhiên (thường liên quan đến tà ma, quỷ dữ) để gây ra những hiệu ứng phi tự nhiên trong thế giới thực. Đây một dạng ma thuật bị coi xấu xa hoặc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào sức mạnh của thuật phù thủy để nguyền rủa kẻ thù của họ.)
  • (Anh ta bị buộc tội thực hành ma thuật đen bị trục xuất khỏi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the black arts" (dạng số nhiều): thường dùng để chỉ chung các loại ma thuật đen hoặc các hoạt động huyền bí bị cấm đoán.

    • The book delves into the history of the black arts in medieval Europe. (Cuốn sách đi sâu vào lịch sử của các loại ma thuật đenchâu Âu thời trung cổ.)
  • "black art" theo nghĩa bóng: đôi khi được dùng để chỉ một kỹ năng hoặc lĩnh vực bí ẩn, khó hiểu, không quy tắc rõ ràng.

    • Programming is still a black art to many beginners. (Lập trình vẫn còn một thứ huyền bí khó hiểu đối với nhiều người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Black magic (danh từ): ma thuật đen, đồng nghĩa với "black art".
    • She was rumored to know the secrets of black magic. ( ta bị đồn biết những bí mật của ma thuật đen.)
  • Sorcery (danh từ): phép thuật, yêu thuật (thường mang tính xấu xa).
  • Witchcraft (danh từ): phù thủy (hành động hoặc nghệ thuật của phù thủy).
Từ đồng nghĩa
  • Black magic: ma thuật đen.
  • Dark magic: ma thuật tối tăm.
  • Necromancy: thuật gọi hồn, một dạng ma thuật đen liên quan đến người chết.
  • Occultism: chủ nghĩa huyền bí (thường bao gồm cả ma thuật đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "practice" hoặc "use")
    • to practice the black art: thực hành thuật phù thủy.
    • to use black art: sử dụng ma thuật đen.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a black art": (theo nghĩa bóng) một điều đó bí ẩn, khó hiểu, không công thức rõ ràng.
    • Making a perfect soufflé is a black art that few can master. (Làm một chiếc bánh soufflé hoàn hảo một nghệ thuật bí ẩn ít người có thể thành thạo.)